94,4 £
mỗi gram · 22K · GBP
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 22K | 94,4 £ | 2.936 £ | 94.379 £ |
| 18K | 77,3 £ | 2.404 £ | 77.275 £ |
| 14K | 60,3 £ | 1.875 £ | 60.275 £ |
| 9K | 38,6 £ | 1.202 £ | 38.638 £ |
| 24K | 102,9 £ | 3.201 £ | 102.930 £ |
| 1 ngày | +0.71% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.71% |
| 30 ngày | -3.41% |
| 1 năm | +17.51% |