137,1 US$
mỗi gram · 24K · USD
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 24K | 137,1 US$ | 4.263 US$ | 137.071 US$ |
| 18K | 102,9 US$ | 3.201 US$ | 102.907 US$ |
| 14K | 80,3 US$ | 2.497 US$ | 80.267 US$ |
| 10K | 57,2 US$ | 1.780 US$ | 57.216 US$ |
| 1 ngày | +0.21% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.48% |
| 30 ngày | -5.71% |
| 1 năm | +15.70% |