4.152 UYU
mỗi gram · 18K · UYU
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 4.152 UYU | 129.138 UYU | 4.151.885 UYU |
| 24K | 5.530 UYU | 172.012 UYU | 5.530.311 UYU |
| 14K | 3.238 UYU | 100.728 UYU | 3.238.470 UYU |
| 1 ngày | -0.54% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.86% |
| 30 ngày | -5.72% |
| 1 năm | +18.25% |