946.126 UZS
mỗi gram · 585 · UZS
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 946.126 UZS | 29.427.798 UZS | 946.125.664 UZS |
| 750 | 1.212.982 UZS | 37.727.946 UZS | 1.212.981.620 UZS |
| 999 | 1.615.692 UZS | 50.253.624 UZS | 1.615.691.518 UZS |
| 1 ngày | +0.13% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.61% |
| 30 ngày | -6.20% |
| 1 năm | +11.02% |