557.506 KHR
mỗi gram · 24K · KHR
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi chỉ |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 557.506 KHR | 17.340.364 KHR | 557.505.662 KHR | 2.090.646 KHR |
| 22K | 511.186 KHR | 15.899.673 KHR | 511.186.373 KHR | 1.916.949 KHR |
| 18K | 418.548 KHR | 13.018.292 KHR | 418.547.794 KHR | 1.569.554 KHR |
| 1 ngày | -0.55% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.90% |
| 30 ngày | -5.67% |
| 1 năm | +18.42% |