mỗi kilôgam — Giá vàng tại Campuchia
556.723.858 KHR
mỗi kilôgam · 24K · KHR
1000 g · Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
Độ tinh khiết
| 24K | 556.723.858 KHR |
| 22K | 510.469.524 KHR |
| 18K | 417.960.855 KHR |
|---|
Giá vàng tại Campuchia