16.804 ETB
mỗi gram · 18K · ETB
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 16.804 ETB | 522.667 ETB | 16.804.148 ETB |
| 22K | 20.523 ETB | 638.351 ETB | 20.523.466 ETB |
| 24K | 22.383 ETB | 696.193 ETB | 22.383.125 ETB |
| 1 ngày | -0.89% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.62% |
| 30 ngày | -4.90% |
| 1 năm | +33.10% |