16.645 ETB
mỗi gram · 18K · ETB
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 16.645 ETB | 517.704 ETB | 16.644.570 ETB |
| 22K | 20.329 ETB | 632.289 ETB | 20.328.568 ETB |
| 24K | 22.171 ETB | 689.582 ETB | 22.170.568 ETB |
| 1 ngày | -0.42% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.27% |
| 30 ngày | -5.84% |
| 1 năm | +30.60% |