mỗi kilôgam — Giá vàng tại Ethiopia
16.644.570 ETB
mỗi kilôgam · 18K · ETB
1000 g · Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
Độ tinh khiết
| 18K | 16.644.570 ETB |
| 22K | 20.328.568 ETB |
| 24K | 22.170.568 ETB |
|---|
Giá vàng tại Ethiopia