12.019 ₹
mỗi gram · 22K · INR
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi 10 g | mỗi tola | mỗi pavan |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22K | 12.019 ₹ | 373.839 ₹ | 12.019.206 ₹ | 120.192 ₹ | 140.190 ₹ | 96.154 ₹ |
| 995 | 13.056 ₹ | 406.081 ₹ | 13.055.797 ₹ | 130.558 ₹ | 152.280 ₹ | 104.446 ₹ |
| 18K | 9.841 ₹ | 306.091 ₹ | 9.841.053 ₹ | 98.411 ₹ | 114.784 ₹ | 78.728 ₹ |
| 14K | 7.676 ₹ | 238.751 ₹ | 7.676.021 ₹ | 76.760 ₹ | 89.532 ₹ | 61.408 ₹ |
| 1 ngày | +0.08% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.20% |
| 30 ngày | -5.78% |
| 1 năm | +25.28% |