9.841 ₹
mỗi gram · 18K · INR
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| mỗi gram | 9.841 ₹ |
|---|---|
| mỗi ounce | 306.091 ₹ |
| mỗi kilôgam | 9.841.053 ₹ |
| mỗi 10 g | 98.411 ₹ |
| mỗi tola | 114.784 ₹ |
| mỗi pavan | 78.728 ₹ |