33.302 PKR
mỗi gram · 21K · PKR
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| mỗi gram | 33.302 PKR |
|---|---|
| mỗi ounce | 1.035.800 PKR |
| mỗi kilôgam | 33.301.741 PKR |
| mỗi tola | 388.425 PKR |
| mỗi 10 g | 333.017 PKR |