38.134 PKR
mỗi gram · 24K · PKR
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi tola | mỗi 10 g |
|---|---|---|---|---|---|
| 24K | 38.134 PKR | 1.186.104 PKR | 38.134.120 PKR | 444.789 PKR | 381.341 PKR |
| 22K | 34.966 PKR | 1.087.559 PKR | 34.965.820 PKR | 407.834 PKR | 349.658 PKR |
| 21K | 33.401 PKR | 1.038.880 PKR | 33.400.756 PKR | 389.580 PKR | 334.008 PKR |
| 1 ngày | -0.57% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.75% |
| 30 ngày | -6.00% |
| 1 năm | +14.81% |