38.021 PKR
mỗi gram · 24K · PKR
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| mỗi gram | 38.021 PKR |
|---|---|
| mỗi ounce | 1.182.588 PKR |
| mỗi kilôgam | 38.021.073 PKR |
| mỗi tola | 443.470 PKR |
| mỗi 10 g | 380.211 PKR |