34.862 PKR
mỗi gram · 22K · PKR
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| mỗi gram | 34.862 PKR |
|---|---|
| mỗi ounce | 1.084.335 PKR |
| mỗi kilôgam | 34.862.165 PKR |
| mỗi tola | 406.625 PKR |
| mỗi 10 g | 348.622 PKR |