272.209 TZS
mỗi gram · 18K · TZS
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 272.209 TZS | 8.466.653 TZS | 272.209.231 TZS |
| 22K | 332.458 TZS | 10.340.606 TZS | 332.458.207 TZS |
| 24K | 362.583 TZS | 11.277.582 TZS | 362.582.695 TZS |
| 1 ngày | +0.36% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.44% |
| 30 ngày | -5.89% |
| 1 năm | +24.04% |