mỗi kilôgam — Giá vàng tại Tanzania
272.209.231 TZS
mỗi kilôgam · 18K · TZS
1000 g · Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
Độ tinh khiết
| 18K | 272.209.231 TZS |
| 22K | 332.458.207 TZS |
| 24K | 362.582.695 TZS |
|---|
Giá vàng tại Tanzania