6.716 TRY
mỗi gram · 24K · TRY
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi çeyrek | mỗi yarım | mỗi tam |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24K | 6.716 TRY | 208.886 TRY | 6.715.835 TRY | — | — | — |
| 22K | 6.158 TRY | 191.531 TRY | 6.157.863 TRY | 10.801 TRY | 21.602 TRY | 43.204 TRY |
| 14K | 3.933 TRY | 122.321 TRY | 3.932.696 TRY | — | — | — |
| 1 ngày | -0.54% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.19% |
| 30 ngày | -4.19% |
| 1 năm | +38.70% |