6.138 TRY
mỗi gram · 22K · TRY
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| mỗi gram | 6.138 TRY |
|---|---|
| mỗi ounce | 190.908 TRY |
| mỗi kilôgam | 6.137.846 TRY |
| mỗi çeyrek | 10.766 TRY |
| mỗi yarım | 21.532 TRY |
| mỗi tam | 43.063 TRY |