405.488 UGX
mỗi gram · 18K · UGX
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 405.488 UGX | 12.612.085 UGX | 405.487.950 UGX |
| 22K | 495.236 UGX | 15.403.560 UGX | 495.235.950 UGX |
| 24K | 540.110 UGX | 16.799.297 UGX | 540.109.950 UGX |
| 1 ngày | -0.85% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.65% |
| 30 ngày | -0.70% |
| 1 năm | +31.91% |