mỗi kilôgam — Giá vàng tại Uganda
401.944.382 UGX
mỗi kilôgam · 18K · UGX
1000 g · Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
Độ tinh khiết
| 18K | 401.944.382 UGX |
| 22K | 490.908.072 UGX |
| 24K | 535.389.917 UGX |
|---|
Giá vàng tại Uganda