3.605 UAH
mỗi gram · 585 · UAH
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 3.605 UAH | 112.123 UAH | 3.604.831 UAH |
| 750 | 4.622 UAH | 143.747 UAH | 4.621.578 UAH |
| 999 | 6.156 UAH | 191.471 UAH | 6.155.941 UAH |
| 1 ngày | -0.52% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.92% |
| 30 ngày | -5.67% |
| 1 năm | +27.19% |