mỗi kilôgam — Giá vàng tại Ukraina
3.594.711 UAH
mỗi kilôgam · 585 · UAH
1000 g · Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
Độ tinh khiết
| 585 | 3.594.711 UAH |
| 750 | 4.608.604 UAH |
| 999 | 6.138.660 UAH |
|---|
Giá vàng tại Ukraina