Giá Vàng Tại

Giá vàng tại Venezuela

87.650 VES

mỗi gram · 18K · VES

Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z

Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.

Giá

Độ tinh khiếtmỗi grammỗi ouncemỗi kilôgam
18K87.650 VES2.726.216 VES87.649.867 VES
24K116.750 VES3.631.319 VES116.749.622 VES
14K68.367 VES2.126.448 VES68.366.896 VES

Thay đổi

1 ngày+0.35%
7 ngày+2.09%
30 ngày+2.84%
1 năm+486.94%

Độ tinh khiết

Khối lượng

Lịch sử

Tất cả quốc gia