mỗi kilôgam — Giá vàng tại Venezuela
87.649.867 VES
mỗi kilôgam · 18K · VES
1000 g · Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
Độ tinh khiết
| 18K | 87.649.867 VES |
| 24K | 116.749.622 VES |
| 14K | 68.366.896 VES |
|---|
Giá vàng tại Venezuela